Nhảy đến nội dung
Sự khác biệt chính giữa các thì quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Sự khác biệt chính giữa các thì quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn

5.0
(1 votes)

86,061

05/21/2023

Sự khác biệt chính giữa các thì "quá khứ đơn" (simple past), "quá khứ tiếp diễn" (past continuous), "quá khứ hoàn thành" (past perfect) và "quá khứ hoàn thành tiếp diễn" (past perfect continuous) là như sau:

I. Quá khứ đơn (Simple Past):

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

 

  • Sử dụng các động từ ở dạng quá khứ (V2) để hình thành câu.

 

  • Chú trọng vào hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

 

  • Ví dụ:
    • "I went to the park yesterday" (Tôi đi công viên hôm qua) 
    • "She studied hard for the exam" (Cô ấy học hành chăm chỉ cho kỳ thi).

 

II. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous):

  • Diễn tả hành động đang tiếp diễn trong quá khứ.

 

  • Sử dụng cấu trúc "was/were + V-ing" để hình thành câu.

 

  • Chú trọng vào sự tiếp diễn của hành động trong quá khứ.

 

  • Ví dụ:
    • "I was watching TV when the phone rang" (Tôi đang xem TV khi điện thoại reo) 
    • "They were playing soccer in the park" (Họ đang chơi bóng đá ở công viên).

 

III. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect):

  • Diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ.

 

  • Sử dụng cấu trúc "had + V3" (động từ phân từ quá khứ) để hình thành câu.

 

  • Chú trọng vào sự hoàn thành của hành động trước một thời điểm trong quá khứ.

 

  • Ví dụ:
    • "She had already finished her homework when her friends arrived" (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà khi bạn bè đến) 
    • "We had lived in that city for five years before we moved" (Chúng tôi đã sống trong thành phố đó trong năm năm trước khi chuyển đi).

 

IV. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous):

  • Diễn tả hành động đã bắt đầu và tiếp diễn cho đến một thời điểm trong quá khứ.

 

  • Sử dụng cấu trúc "had been + V-ing" để hình thành câu.

 

  • Chú trọng vào thời gian và sự tiếp diễn của hành động trước một thời điểm trong quá khứ.

 

  • Ví dụ:
    • "He had been studying for hours before he finally took a break" (Anh ấy đã học suốt vài giờ trước khi cuối cùng nghỉ ngơi) 
    • "They had been waiting at the airport since morning" (Họ đã đợi ở sân bay từ sáng).

 

 

Điểm khác biệt quan trọng giữa các thì này là thời điểm xảy ra hành động và sự tiếp diễn của nó trong quá khứ. Quá khứ đơn chỉ xác định hành động đã xảy ra và kết thúc, quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang tiếp diễn trong quá khứ, quá khứ hoàn thành nhấn mạnh vào hành động hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ, và quá khứ hoàn thành tiếp diễn tập trung vào thời gian và sự tiếp diễn của hành động trước một thời điểm trong quá khứ.

Sự khác biệt chính giữa các thì "quá khứ đơn" (simple past), "quá khứ tiếp diễn" (past continuous), "quá khứ hoàn thành" (past perfect) và "quá khứ hoàn thành tiếp diễn" (past perfect continuous) là như sau:

I. Quá khứ đơn (Simple Past):

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

 

  • Sử dụng các động từ ở dạng quá khứ (V2) để hình thành câu.

 

  • Chú trọng vào hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

 

  • Ví dụ:
    • "I went to the park yesterday" (Tôi đi công viên hôm qua) 
    • "She studied hard for the exam" (Cô ấy học hành chăm chỉ cho kỳ thi).

 

II. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous):

  • Diễn tả hành động đang tiếp diễn trong quá khứ.

 

  • Sử dụng cấu trúc "was/were + V-ing" để hình thành câu.

 

  • Chú trọng vào sự tiếp diễn của hành động trong quá khứ.

 

  • Ví dụ:
    • "I was watching TV when the phone rang" (Tôi đang xem TV khi điện thoại reo) 
    • "They were playing soccer in the park" (Họ đang chơi bóng đá ở công viên).

 

III. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect):

  • Diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ.

 

  • Sử dụng cấu trúc "had + V3" (động từ phân từ quá khứ) để hình thành câu.

 

  • Chú trọng vào sự hoàn thành của hành động trước một thời điểm trong quá khứ.

 

  • Ví dụ:
    • "She had already finished her homework when her friends arrived" (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà khi bạn bè đến) 
    • "We had lived in that city for five years before we moved" (Chúng tôi đã sống trong thành phố đó trong năm năm trước khi chuyển đi).

 

IV. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous):

  • Diễn tả hành động đã bắt đầu và tiếp diễn cho đến một thời điểm trong quá khứ.

 

  • Sử dụng cấu trúc "had been + V-ing" để hình thành câu.

 

  • Chú trọng vào thời gian và sự tiếp diễn của hành động trước một thời điểm trong quá khứ.

 

  • Ví dụ:
    • "He had been studying for hours before he finally took a break" (Anh ấy đã học suốt vài giờ trước khi cuối cùng nghỉ ngơi) 
    • "They had been waiting at the airport since morning" (Họ đã đợi ở sân bay từ sáng).

 

 

Điểm khác biệt quan trọng giữa các thì này là thời điểm xảy ra hành động và sự tiếp diễn của nó trong quá khứ. Quá khứ đơn chỉ xác định hành động đã xảy ra và kết thúc, quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang tiếp diễn trong quá khứ, quá khứ hoàn thành nhấn mạnh vào hành động hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ, và quá khứ hoàn thành tiếp diễn tập trung vào thời gian và sự tiếp diễn của hành động trước một thời điểm trong quá khứ.

Previous: Sự khác biệt chính giữa các thì Hiện tại hoàn thành và Hiện tại hoàn thành tiếp diễn Next: Sự khác biệt giữa thì Quá khứ hoàn thành và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
ieltsonlinetests

Bình luận

Post a comment on "IELTS Mock Test 2021 August"

Allowed HTML

<b>, <strong>, <u>, <i>, <em>, <s>, <big>, <small>, <sup>, <sub>, <pre>, <ul>, <ol>, <li>, <blockquote>, <code> escapes HTML, URLs automagically become links, and [img]URL here[/img] will display an external image.

38 Comments
HLong

Hi! Can u guys evaluate my writting test, I would appreciate it so much <3. Btw have a great day <3
https://ieltsonlinetests.com/vi/wot/result/writing-practice-test-1-591363

Anonymous
Hao Pham

https://ieltsonlinetests.com/vi/wot/result/writing-practice-test-1-487397
can somebody give me any advice on mine work ?
thank you so much for those who consider to have a look.

Anonymous
Anonymous

plz review my speaking test https://ieltsonlinetests.com/vi/sot/result/speaking-practice-test-1-229215 tksm
  anybody have tips for writing,im so bad at writing

Allowed HTML

<b>, <strong>, <u>, <i>, <em>, <s>, <big>, <small>, <sup>, <sub>, <pre>, <ul>, <ol>, <li>, <blockquote>, <code> escapes HTML, URLs automagically become links, and [img]URL here[/img] will display an external image.

Anonymous

the answer sheets were lost

khanhlinh

Ở đây có ai mua dịch vụ chấm writing với speaking chưa ? Nếu có thì cho mình hỏi có đáng mua ko ạ.

Có Mr.Bách có cung cấp dịch vụ đó bạn, bạn xem xét thử, mình chỉ biết thôi chứ chưa mua nên ko rõ lắm, chỉ là suggestion thui

Anonymous

It helps me a lot in my English

UR MOM

can anyone f*ck me please?

what are you doing here mom?

PhamNhai
Anonymous

Cho mình hỏi là  có thể download bộ IELTS Mock Test này về máy được không ạ?
Can I download this IELTS Mock Test?

Được nha, bấm vào dấu ba gạch ở góc bên trái, trên cùng, chọn "Tải về" là được nha.
Chúc bạn học tốt.

I'm not sure if you can download all of this test but you can download each part instead.

trai IT hoc tieng anh

ai Ninh Thuan hem

hem

trai IT hoc tieng anh In reply to gái IT nà

chao cau

chào địt mẹ mày ib bố m tên tuấn vinh

nào bình tĩnh nào =))))

Bạn ngáo à thể hiện j ở đây!?

Deleted...
This comment has been deleted.
Deleted...
This comment has been deleted.
ieltsonlinetests
ieltsonlinetests
Notifications
Thông báo