Nhảy đến nội dung
30 Cặp Từ Tiếng Anh Dễ Gây Nhầm Lẫn – Ngay Cả Người Bản Xứ Cũng Hay Dùng Sai

30 Cặp Từ Tiếng Anh Dễ Gây Nhầm Lẫn – Ngay Cả Người Bản Xứ Cũng Hay Dùng Sai

5.0
(1 votes)

555

06/12/2026

Bạn đã bao giờ bắt gặp những từ tiếng Anh trông có vẻ giống nhau nhưng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt chưa? Đây là một trong những nguyên nhân khiến nhiều người học gặp khó khăn khi làm bài IELTS Writing và Speaking.

Thực tế, ngay cả người bản xứ cũng thường nhầm lẫn giữa nhiều cặp từ gần nghĩa. Nhà báo nổi tiếng người Anh Harold Evans từng tổng hợp danh sách 30 từ vựng dễ gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt giữa chúng để sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp và các bài thi học thuật.

Đăng ký tham khảo ngay khóa học IELTS lộ trình 0-7.0+ IELTS: https://ieg.li/tips120626

1. Affect vs. Effect

Affect (động từ): tác động, ảnh hưởng đến điều gì đó.

The bad weather affects my mood.

→ Thời tiết xấu ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi.

Effect (động từ): tạo ra hoặc thực hiện một sự thay đổi.

The president effected several changes in the company.

→ Chủ tịch đã thực hiện một số thay đổi trong công ty.


2. Alibi vs. Excuse

Alibi: bằng chứng ngoại phạm.

The police broke her alibi by proving she knew how to shoot a pistol.

→ Cảnh sát bác bỏ chứng cứ ngoại phạm của cô ấy.

Excuse: lời biện minh, lý do bào chữa.

I can't buy his excuse.

→ Tôi không tin lời biện minh của anh ta.


3. Alternative vs. Choice

Alternative: phương án thay thế.

New ways to treat arthritis may provide an alternative to painkillers.

→ Các phương pháp điều trị viêm khớp mới có thể thay thế thuốc giảm đau.

Choice: sự lựa chọn.

Our choices come down to staying here or leaving.

→ Chúng tôi chỉ còn hai lựa chọn: ở lại hoặc rời đi.


4. Anticipate vs. Expect

Anticipate: dự đoán hoặc chuẩn bị trước điều sắp xảy ra.

Jeff anticipated my next question.

→ Jeff đã đoán trước câu hỏi tiếp theo của tôi.

Expect: mong đợi điều gì sẽ xảy ra.

I expect the weather will be nice.

→ Tôi mong thời tiết sẽ đẹp.


5. Flagrant vs. Blatant

Cả hai đều mang nghĩa "rõ ràng, nghiêm trọng", nhưng:

Flagrant thường dùng cho hành vi vi phạm nghiêm trọng.

A flagrant violation of international law.

→ Một sự vi phạm trắng trợn luật pháp quốc tế.

Blatant nhấn mạnh tính công khai, dễ nhận thấy.

Blatant discrimination.

→ Sự phân biệt đối xử trắng trợn.


6. Chronic vs. Acute vs. Severe

Chronic: mãn tính, kéo dài.

Chronic depression.

→ Trầm cảm mãn tính.

Acute: cấp tính, xuất hiện đột ngột.

Acute dysentery.

→ Bệnh kiết lỵ cấp tính.

Severe: nghiêm trọng.

Severe pain.

→ Cơn đau nghiêm trọng.


7. Compose vs. Comprise

Compose: tạo thành.

England, Scotland and Wales compose Great Britain.

→ Anh, Scotland và Wales tạo thành đảo Anh Quốc.

Comprise: bao gồm.

The UK comprises England, Scotland, Wales and Northern Ireland.

→ Vương quốc Anh bao gồm Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland.


8. Continual vs. Continuous

Continual: xảy ra lặp đi lặp lại, có ngắt quãng.

Continual war.

→ Chiến tranh liên miên.

Continuous: liên tục, không ngừng nghỉ.

Continuous farming.

→ Canh tác liên tục.


9. Crescendo vs. Climax

Crescendo: tăng dần về âm lượng hoặc cường độ.

She spoke in a crescendo.

→ Giọng nói của cô ấy ngày càng lớn hơn.

Climax: cao trào.

The climax of the play.

→ Cao trào của vở kịch.


10. Decimate vs. Destroy

Decimate: tàn phá nghiêm trọng nhưng không nhất thiết xóa sổ hoàn toàn.

Famine decimated the population.

→ Nạn đói làm suy giảm nghiêm trọng dân số.

Destroy: phá hủy hoàn toàn.

The soldiers destroyed the village.

→ Những người lính đã phá hủy ngôi làng.


11. Dilemma vs. Problem

Dilemma: tình huống khó xử giữa hai lựa chọn.

Choosing between work and family.

→ Chọn giữa công việc và gia đình.

Problem: vấn đề cần giải quyết.

The problem of street crime.

→ Vấn đề tội phạm đường phố.


12. Disinterested vs. Uninterested

Disinterested: khách quan, không thiên vị.

A disinterested advisor.

→ Một cố vấn khách quan.

Uninterested: không hứng thú.

He was uninterested in politics.

→ Anh ấy không quan tâm đến chính trị.


13. Entomb vs. Trap

Entomb: chôn vùi hoàn toàn.

The city was entombed in volcanic lava.

→ Thành phố bị chôn vùi dưới dung nham.

Trap: mắc kẹt.

The train was trapped underground.

→ Tàu bị mắc kẹt dưới lòng đất.


14. Flotsam vs. Jetsam

Flotsam: đồ vật nổi trên mặt nước sau tai nạn.

Jetsam: đồ vật bị cố ý ném xuống biển để giảm tải.

Đây là hai từ ít gặp nhưng thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc lịch sử hàng hải.


15. Forego vs. Forgo

Forego: đi trước, xuất hiện trước (ít dùng).

Forgo: từ bỏ.

You may have to forgo one goal for another.

→ Bạn có thể phải từ bỏ một mục tiêu để đạt được mục tiêu khác.


16. Gourmet vs. Gourmand

Gourmet: người sành ăn.

Gourmand: người ăn uống quá mức hoặc tham ăn.


17. Inchoate vs. Incoherent

Inchoate: còn sơ khai, chưa hoàn thiện hoặc chưa được hình thành rõ ràng.

She had an inchoate idea for a novel but hadn't started writing it yet.

→ Cô ấy có một ý tưởng sơ khai cho cuốn tiểu thuyết nhưng vẫn chưa bắt đầu viết.

Incoherent: thiếu mạch lạc, khó hiểu hoặc không logic.

His explanation was so incoherent that nobody understood what he meant.

→ Phần giải thích của anh ấy thiếu mạch lạc đến mức không ai hiểu anh ấy muốn nói gì.


18. Incumbent (noun) vs. Incumbent (adjective)

Incumbent (danh từ): người đang nắm giữ chức vụ.

Incumbent (tính từ): có trách nhiệm phải làm.


19. Inflammable vs. Flammable

Đây là một cặp từ rất dễ gây nhầm lẫn vì tiền tố "in-" thường mang nghĩa phủ định. Tuy nhiên, trong trường hợp này, cả hai từ đều có nghĩa là dễ cháy.

Inflammable: dễ cháy (cách dùng cũ hơn, thường thấy trên các biển cảnh báo cũ).

Keep inflammable materials away from open flames.

→ Để các vật liệu dễ cháy tránh xa nguồn lửa.

Flammable: dễ cháy (cách dùng phổ biến hiện nay để tránh nhầm lẫn).

This liquid is highly flammable.

→ Chất lỏng này rất dễ bắt lửa.


20. Insidious vs. Invidious

Insidious: âm thầm gây hại.

Cancer is an insidious disease.

→ Ung thư là căn bệnh nguy hiểm vì tiến triển âm thầm.

Invidious: gây bất công hoặc dễ tạo sự ganh ghét.


21. Judicial vs. Judicious

Judicial: thuộc về pháp luật hoặc tòa án.

A judicial enquiry.

→ Một cuộc điều tra tư pháp.

Judicious: khôn ngoan, sáng suốt.

Judicious use of resources.

→ Sử dụng nguồn lực một cách hợp lý.


22. Less vs. Fewer

Less dùng với danh từ không đếm được.

Less money.

→ Ít tiền hơn.

Fewer dùng với danh từ đếm được.

Fewer people.

→ Ít người hơn.


23. Litigate vs. Dodge

Litigate: khởi kiện hoặc giải quyết tranh chấp thông qua tòa án.

The company decided to litigate rather than settle the dispute.

→ Công ty quyết định đưa vụ việc ra tòa thay vì hòa giải.

Dodge: né tránh hoặc tránh né điều gì đó.

The politician dodged questions about the scandal.

→ Chính trị gia đã né tránh các câu hỏi liên quan đến vụ bê bối.


24. Luxuriant vs. Luxurious

Luxuriant: tươi tốt, phát triển mạnh.

Luxuriant plants.

→ Cây cối xanh tốt.

Luxurious: sang trọng.

A luxurious house.

→ Một ngôi nhà sang trọng.


25. Prescribe vs. Proscribe

Prescribe: kê đơn, chỉ định hoặc quy định điều gì nên làm.

The doctor prescribed antibiotics for the infection.

→ Bác sĩ đã kê thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.

Proscribe: cấm hoặc nghiêm cấm.

The use of certain drugs is proscribed by law.

→ Việc sử dụng một số loại thuốc bị pháp luật nghiêm cấm.


26. Refugee vs. Migrant

Refugee: người tị nạn phải rời bỏ quê hương do chiến tranh, bạo lực hoặc bị đàn áp.

Thousands of refugees fled the country during the conflict.

→ Hàng nghìn người tị nạn đã rời khỏi đất nước trong thời kỳ xung đột.

Migrant: người di cư, thường vì lý do kinh tế, học tập hoặc việc làm.

Many migrants move to big cities in search of better job opportunities.

→ Nhiều người di cư đến các thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.


27. Replica vs. Reproduction

Replica: bản sao được tạo ra để giống với bản gốc nhất có thể.

The museum displayed a replica of an ancient statue.

→ Bảo tàng trưng bày một bản sao của bức tượng cổ.

Reproduction: bản sao hoặc bản tái tạo của một tác phẩm.

This painting is a reproduction of a famous masterpiece.

→ Bức tranh này là bản sao của một kiệt tác nổi tiếng.


28. Sceptic vs. Denier

Sceptic: người hoài nghi, cần thêm bằng chứng trước khi tin tưởng.

Many sceptics questioned the results of the study.

→ Nhiều người hoài nghi đã đặt câu hỏi về kết quả của nghiên cứu.

Denier: người phủ nhận một sự thật hoặc bằng chứng đã được chứng minh.

He is a climate change denier despite overwhelming scientific evidence.

→ Anh ta phủ nhận biến đổi khí hậu mặc dù có rất nhiều bằng chứng khoa học.


29. Transpire vs. Happen

Transpire: được tiết lộ hoặc dần được biết đến.

It transpired that she had failed the exam.

→ Sau đó người ta mới biết cô ấy đã trượt kỳ thi.

Happen: xảy ra.

It just happened.

→ Chuyện đó đơn giản là đã xảy ra.


30. Viable vs. Feasible

Viable: có khả năng tồn tại hoặc thành công trong dài hạn.

A viable business model.

→ Một mô hình kinh doanh bền vững.

Feasible: khả thi, có thể thực hiện được.

A feasible plan.

→ Một kế hoạch khả thi.


Kết luận

Việc phân biệt những cặp từ dễ gây nhầm lẫn không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn mà còn nâng cao điểm số trong IELTS Writing và Speaking. Thay vì học từ vựng đơn lẻ, hãy chú ý đến sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từng từ. Đây chính là yếu tố giúp bài viết và bài nói của bạn trở nên tự nhiên, học thuật và thuyết phục hơn.

Đăng ký tham khảo ngay khóa học IELTS lộ trình 0-7.0+ IELTS: https://ieg.li/tips120626

Previous: Family Collocations for IELTS Writing: Những Cụm Từ Giúp Bài Viết Đạt Band Điểm Cao Next: Có bằng IELTS sớm – Lợi thế thật sự trên hành trình vào trường đại học top
Notifications